遑遑

huáng huáng hoàng hoàng

Hán Việt: hoàng hoàng · Pinyin: huáng huáng

Tổng quan

vội vã | lo lắng

Cấu tạo: (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vã | lo lắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心神不定的樣子。《文選.陶淵明.歸去來辭》:「寓形宇內復幾時,曷不委心任去留,胡為遑遑欲何之?」也作「皇皇」、「惶惶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匆忙。也作皇皇。

Eng

  • CC-CEDICT hurried|anxious
  • Cihui hurried; anxious