遒煉 qiú liàn · tù luyện Hán Việt: tù luyện · Pinyin: qiú liàn Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 煉 (luyện)Pinyinqiú liànHán Việttù luyệnCấu tạo遒 + 煉 · tù + luyện nghĩa thành phần: tù + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劲健凝炼。Tân Hoa Tự Điển 1.劲健凝炼。