遒緊
tù khẩn
Hán Việt: tù khẩn · Pinyin: qiú jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指声调音节急迫短促。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指声调音节急迫短促。
Eng
- Cihui 遒緊 iújǐn v.p. compact and cautious (of literal/artistic compositions)
Hán Việt: tù khẩn · Pinyin: qiú jǐn