遒緊

qiú jǐn tù khẩn

Hán Việt: tù khẩn · Pinyin: qiú jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (khẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文句剛健警策。唐.韓愈〈贈崔立之評事〉詩:「朝為百賦猶鬱怒,暮作千詩轉遒緊。」

Eng

  • Cihui 遒緊 iújǐn v.p. compact and cautious (of literal/artistic compositions)