遒遒

qiú qiú tù tù

Hán Việt: tù tù · Pinyin: qiú qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 越伦超等,崭露头角; 劲健有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.越伦超等,崭露头角。 2.劲健有力。