遒1.

Tổng quan

[hvdtd] át gần — Hết. Tận cùng — Chắc chắn — Gom lại — Hết thảy

Cấu tạo: 遒 (tù) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác át gần — Hết. Tận cùng — Chắc chắn — Gom lại — Hết thảy