道师
đạo sư
Hán Việt: đạo sư
Tổng quan
ng thầy học. Người thầy chỉ đường. đạo sư đạo sư ☆Ông thầy học. Người thầy chỉ đường.
Nghĩa
Việt
- Cihui ng thầy học. Người thầy chỉ đường. đạo sư đạo sư ☆Ông thầy học. Người thầy chỉ đường.