道牀

dào chuáng đạo sàng

Hán Việt: đạo sàng · Pinyin: dào chuáng

Tổng quan

lòng đường; lòng đường sắt。指鋪在鐵路路基和枕木之間的一層碎石和爐渣等,能緩和列車對鐵軌的衝擊,鞏固軌道的位置。

Cấu tạo: (đạo) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng đường; lòng đường sắt。指鋪在鐵路路基和枕木之間的一層碎石和爐渣等,能緩和列車對鐵軌的衝擊,鞏固軌道的位置。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铁路轨枕的基础,能缓和列车对铁轨的冲击,巩固轨道的位置。普通铁路的道床是铺在铁路路基和轨枕之前的一层道砟,高速铁路的道床不用道砟,是用钢筋混凝土整体浇筑的。

Eng

  • Cihui 道床 àochuáng n. railway road bed

ja

  • JMdict roadbed