道德頹廢

dào dé tuí fèiđạo đức đồi phế

Hán Việt: đạo đức đồi phế · Pinyin: dào dé tuí fèi

Tổng quan

sự phá hoại đạo đức, sự làm đồi phong bại tục, sự làm sa ngã đồi bại, sự làm mất tinh thần, sự làm thoái chí, sự làm nản lòng

Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 頹 (đồi) + 廢 (phế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy đồi đạo đức

Đức

  • Handedict Demoralisation

Từ liên quan

Gần nghĩa

道德主義 · 道德困境 · 道德淪喪 · 道德綁架 · 道德規範 · 道德認識 · 道德敗壞 · 道德高地