道德困境

dào dé kùn jìngđạo đức khốn cảnh

Hán Việt: đạo đức khốn cảnh · Pinyin: dào dé kùn jìng

Tổng quan

tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 困 (khốn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình thế khó xử đạo đức

Eng

  • Cihui ethical dilemma

Từ liên quan

Gần nghĩa

道德主义 · 道德沦丧 · 道德绑架 · 道德規範 · 道德规范 · 道德认识 · 道德败坏 · 道德颓废