道扰 đạo nhiễu Hán Việt: đạo nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 扰 (nhiễu)Hán Việtđạo nhiễuCấu tạo道 + 扰 · đạo + nhiễu nghĩa thành phần: đạo + nhiễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說了叨擾他人的客氣話。《紅樓夢》第八回:「他二人道了擾,一逕回至賈母房中。」