道众 đạo chúng Hán Việt: đạo chúng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 众 (chúng)Hán Việtđạo chúngCấu tạo道 + 众 · đạo + chúng nghĩa thành phần: đạo + chúng