道调 đạo điều Hán Việt: đạo điều Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 调 (điều)Hán Việtđạo điềuCấu tạo道 + 调 · đạo + điều nghĩa thành phần: đạo + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.樂曲名。為唐代的宮廷音樂,與道教典禮或內容有關的樂曲。也稱為「道曲」。 2.唐代燕樂二十八調中,七宮的一種。也稱為「道調宮」。