道衔 đạo hàm Hán Việt: đạo hàm Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 衔 (hàm)Hán Việtđạo hàmCấu tạo道 + 衔 · đạo + hàm nghĩa thành phần: đạo + hàm