道鏡 dào jìng · đạo kính Hán Việt: đạo kính · Pinyin: dào jìng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 鏡 (kính)Pinyindào jìngHán Việtđạo kínhCấu tạo道 + 鏡 · đạo + kính nghĩa thành phần: đạo + kính