遺學

yí xué di học

Hán Việt: di học · Pinyin: yí xué

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人留下的学说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下的学说。