遺慶 yí qìng · di khánh Hán Việt: di khánh · Pinyin: yí qìng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 慶 (khánh)Pinyinyí qìngHán Việtdi khánhCấu tạo遺 + 慶 · di + khánh nghĩa thành phần: di + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀庆;泽及后人的馀福。Tân Hoa Tự Điển 1.馀庆;泽及后人的馀福。