遺糧

yí liáng di lương

Hán Việt: di lương · Pinyin: yí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓缺少食粮; 指馀粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓缺少食粮。 2.指馀粮。