遺紹 yí shào · di thiệu Hán Việt: di thiệu · Pinyin: yí shào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 紹 (thiệu)Pinyinyí shàoHán Việtdi thiệuCấu tạo遺 + 紹 · di + thiệu nghĩa thành phần: di + thiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死者的继承者;后裔。Tân Hoa Tự Điển 1.死者的继承者;后裔。