遺裏 yí lǐ · di lí Hán Việt: di lí · Pinyin: yí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 裏 (lí)Pinyinyí lǐHán Việtdi líCấu tạo遺 + 裏 · di + lí nghĩa thành phần: di + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故里;故居。Tân Hoa Tự Điển 1.故里;故居。