遘奸 gòu jiān · cấu gian Hán Việt: cấu gian · Pinyin: gòu jiān Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 奸 (gian)Pinyingòu jiānHán Việtcấu gianCấu tạo遘 + 奸 · cấu + gian nghĩa thành phần: cấu + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹作奸。做奸逆不法之事。遘,通"构"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹作奸。做奸逆不法之事。遘,通"构"。