遘愍

gòu mǐn cấu mẫn

Hán Việt: cấu mẫn · Pinyin: gòu mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遘闵"; 遭遇忧患; 特指遭遇父母之丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遘闵"。 2.遭遇忧患。 3.特指遭遇父母之丧。