遘疾 cấu tật Hán Việt: cấu tật Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 疾 (tật)Hán Việtcấu tậtCấu tạo遘 + 疾 · cấu + tật nghĩa thành phần: cấu + tật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 害病、生病。唐.李公佐《南柯太守傳》:「生妻公主遘疾,旬日又薨。」EngCihui 遘疾 òují v.o. fall ill