遘禍 gòu huò · cấu họa Hán Việt: cấu họa · Pinyin: gòu huò Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 禍 (họa)Pinyingòu huòHán Việtcấu họaCấu tạo遘 + 禍 · cấu + họa nghĩa thành phần: cấu + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造成祸乱。遘,通"构"; 遭遇祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.造成祸乱。遘,通"构"。 2.遭遇祸患。