遘紛 gòu fēn · cấu phân Hán Việt: cấu phân · Pinyin: gòu fēn Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 紛 (phân)Pinyingòu fēnHán Việtcấu phânCấu tạo遘 + 紛 · cấu + phân nghĩa thành phần: cấu + phân