遘紛

gòu fēn cấu phân

Hán Việt: cấu phân · Pinyin: gòu fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭乱; 制造纠纷。遘,通"构"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遭乱。 2.制造纠纷。遘,通"构"。