遘迕 gòu wù · cấu ngỗ Hán Việt: cấu ngỗ · Pinyin: gòu wù Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 迕 (ngỗ)Pinyingòu wùHán Việtcấu ngỗCấu tạo遘 + 迕 · cấu + ngỗ nghĩa thành phần: cấu + ngỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遘忤"; 谓作乱。遘,通"构"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遘忤"。 2.谓作乱。遘,通"构"。