遘逢 cấu phùng Hán Việt: cấu phùng Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 逢 (phùng)Hán Việtcấu phùngCấu tạo遘 + 逢 · cấu + phùng nghĩa thành phần: cấu + phùng Nghĩa EngCihui 遘逢 òuféng n. chance meeting M:¹cì