遘際 gòu jì · cấu tế Hán Việt: cấu tế · Pinyin: gòu jì Tổng quan Cấu tạo: 遘 (cấu) + 際 (tế)Pinyingòu jìHán Việtcấu tếCấu tạo遘 + 際 · cấu + tế nghĩa thành phần: cấu + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遭际。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遭际。