遙漾 diêu dạng Hán Việt: diêu dạng Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 漾 (dạng)Hán Việtdiêu dạngCấu tạo遙 + 漾 · diêu + dạng nghĩa thành phần: diêu + dạng Nghĩa EngCihui 遙漾 áoyàng v. rock with the waves