遜言 xùn yán · tốn ngôn Hán Việt: tốn ngôn · Pinyin: xùn yán Tổng quan Cấu tạo: 遜 (tốn) + 言 (ngôn)Pinyinxùn yánHán Việttốn ngônCấu tạo遜 + 言 · tốn + ngôn nghĩa thành phần: tốn + ngôn