遞傳 dì chuán · đệ truyện Hán Việt: đệ truyện · Pinyin: dì chuán Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 傳 (truyện)Pinyindì chuánHán Việtđệ truyệnCấu tạo遞 + 傳 · đệ + truyện nghĩa thành phần: đệ + truyện Nghĩa EngCihui 遞傳 ìchuán v. transmit