遠言 yuǎn yán · viễn ngôn Hán Việt: viễn ngôn · Pinyin: yuǎn yán Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 言 (ngôn)Pinyinyuǎn yánHán Việtviễn ngônCấu tạo遠 + 言 · viễn + ngôn nghĩa thành phần: viễn + ngôn