遣聲 qiǎn shēng · khiển thanh Hán Việt: khiển thanh · Pinyin: qiǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 聲 (thanh)Pinyinqiǎn shēngHán Việtkhiển thanhCấu tạo遣 + 聲 · khiển + thanh nghĩa thành phần: khiển + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹发音。Tân Hoa Tự Điển 1.犹发音。