遣車 qiǎn chē · khiển xa Hán Việt: khiển xa · Pinyin: qiǎn chē Tổng quan Cấu tạo: 遣 (khiển) + 車 (xa)Pinyinqiǎn chēHán Việtkhiển xaCấu tạo遣 + 車 · khiển + xa nghĩa thành phần: khiển + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指送葬载牲体的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指送葬载牲体的车子。