遨嬉 ngao hi Hán Việt: ngao hi Tổng quan Cấu tạo: 遨 (ngao) + 嬉 (hi)Hán Việtngao hiCấu tạo遨 + 嬉 · ngao + hi nghĩa thành phần: ngao + hi Nghĩa EngCihui 遨嬉 oxī* v. 1. ramble; travel for pleasure 2. make merry