遮囂

zhē xiāo già hiêu

Hán Việt: già hiêu · Pinyin: zhē xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (hiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。掩饰;遮羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。掩饰;遮羞。