遮囂 zhē xiāo · già hiêu Hán Việt: già hiêu · Pinyin: zhē xiāo Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 囂 (hiêu)Pinyinzhē xiāoHán Việtgià hiêuCấu tạo遮 + 囂 · già + hiêu nghĩa thành phần: già + hiêu