遮恶 già ác Hán Việt: già ác Tổng quan già ác (術語)對於性惡而言。如飲酒依佛遮制而為惡者。非自性之惡。☸ Cấu tạo: 遮 (già) + 恶 (ác)Hán Việtgià ácCấu tạo遮 + 恶 · già + ác nghĩa thành phần: già + ác Nghĩa ViệtCihui già ác (術語)對於性惡而言。如飲酒依佛遮制而為惡者。非自性之惡。☸