遮檐

zhē yán già diêm

Hán Việt: già diêm · Pinyin: zhē yán

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"遮沿"; 指帽子前面或四周突出的像房檐的部分; 指将手遮在额前所做的像帽檐一样的手势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"遮沿"。 2.指帽子前面或四周突出的像房檐的部分。 3.指将手遮在额前所做的像帽檐一样的手势。

Eng

  • Cihui 遮檐 hēyán n. awning