遮止

zhē zhǐ già chỉ

Hán Việt: già chỉ · Pinyin: zhē zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (chỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攔阻、阻止。如:「他們正要打架,我連忙上前遮止。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦阻;拦住。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦阻;拦住。

Eng

  • Cihui 遮止 hēzhǐ v. stop sb's progress