遲暉 chí huī · trì huy Hán Việt: trì huy · Pinyin: chí huī Tổng quan Cấu tạo: 遲 (trì) + 暉 (huy)Pinyinchí huīHán Việttrì huyCấu tạo遲 + 暉 · trì + huy nghĩa thành phần: trì + huy