遴1. Tổng quan [hvdtd] hó đi. Khó khăn — Tham lam — Một âm là Lấn Cấu tạo: 遴 (lấn) + 1 + .Cấu tạo遴 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác hó đi. Khó khăn — Tham lam — Một âm là Lấn