遴2.

Tổng quan

[hvdtd] o sánh, chọn lựa cẩn thận — Một âm là Lân

Cấu tạo: 遴 (lấn) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác o sánh, chọn lựa cẩn thận — Một âm là Lân