遵學 zūn xué · tuân học Hán Việt: tuân học · Pinyin: zūn xué Tổng quan Cấu tạo: 遵 (tuân) + 學 (học)Pinyinzūn xuéHán Việttuân họcCấu tạo遵 + 學 · tuân + học nghĩa thành phần: tuân + học