遷喬

qiān qiáo thiên kiều

Hán Việt: thiên kiều · Pinyin: qiān qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賀人升遷或搬家。參見「喬遷」條。南朝梁.劉孝綽〈詠百舌〉詩:「遷喬聲逈出,赴谷響幽深。」