迁绝 thiên tuyệt Hán Việt: thiên tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 迁 (thiên) + 绝 (tuyệt)Hán Việtthiên tuyệtCấu tạo迁 + 绝 · thiên + tuyệt nghĩa thành phần: thiên + tuyệt