選編

xuǎn biān tuyển biên

Hán Việt: tuyển biên · Pinyin: xuǎn biān

Tổng quan

tác phẩm tuyển chọn (thơ, tài liệu,...) | tuyển tập

Cấu tạo: (tuyển) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm tuyển chọn (thơ, tài liệu,...) | tuyển tập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选文章或资料进行编辑; 选编的集子,多用作书名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选文章或资料进行编辑。 2.选编的集子,多用作书名。

Eng

  • CC-CEDICT selected works (poems, documents etc); anthology
  • Cihui selected works (poems, documents etc); anthology