選聲 xuǎn shēng · tuyển thanh Hán Việt: tuyển thanh · Pinyin: xuǎn shēng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 聲 (thanh)Pinyinxuǎn shēngHán Việttuyển thanhCấu tạo選 + 聲 · tuyển + thanh nghĩa thành phần: tuyển + thanh