遺筮 yí shì · di thệ Hán Việt: di thệ · Pinyin: yí shì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 筮 (thệ)Pinyinyí shìHán Việtdi thệCấu tạo遺 + 筮 · di + thệ nghĩa thành phần: di + thệ